Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phiền hà" (1)

phiền hà
phát
Tiếng Anh Danh từbothersome
Từ vựng của tôi
Thủ tục này thật phiền hà.
This procedure is very troublesome.

swap_horiz Từ liên quan "phiền hà" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phiền hà" (1)

Thủ tục này thật phiền hà.
This procedure is very troublesome.